church festival

Học thuật
Thân thiện
church festival

The town holds a church festival every autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ hội tôn giáo: Một sự kiện hoặc chuỗi các hoạt động được tổ chức bởi một cộng đồng tôn giáo, thường đốc giáo, để kỷ niệm một sự kiện tôn giáo, một vị thánh, hoặc một mùa lễ trong năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual church festival is the biggest event in our village. (Lễ hội tôn giáo hàng năm sự kiện lớn nhất trong làng của chúng tôi.)
    • Easter and Christmas are the most important church festivals. (Lễ Phục Sinh Giáng Sinh những lễ hội tôn giáo quan trọng nhất.)
    • They are preparing food and decorations for the church festival next week. (Họ đang chuẩn bị đồ ăn trang trí cho lễ hội tôn giáo vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate a church festival": tổ chức, ăn mừng một lễ hội tôn giáo.

    • The whole congregation gathers to celebrate the church festival. (Toàn thể giáo dân tụ tập để ăn mừng lễ hội tôn giáo.)
  • "annual church festival": lễ hội tôn giáo thường niên.

    • The annual church festival includes a mass, a procession, and a fair. (Lễ hội tôn giáo thường niên bao gồm thánh lễ, rước kiệu hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious festival (n): lễ hội tôn giáo (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các tôn giáo khác ngoài đốc giáo).
  • Feast day (n): ngày lễ (thường để chỉ ngày kính một vị thánh).
  • Parish festival (n): lễ hội giáo xứ (một loại hình cụ thể do một giáo xứ tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical festival: lễ hội giáo hội (từ trang trọng, học thuật).
  • Sacred celebration: lễ kỷ niệm thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "church festival")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "church festival")

church festival

The town holds a church festival every autumn.

Noun
  1. lễ hội tôn giáo.